translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ra khỏi" (1件)
ra khỏi
play
日本語 去る、離れる
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
日本を離れてベトナムに来る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ra khỏi" (1件)
đá ra khỏi
play
日本語 追い出す
Anh ta đã bị đá ra khỏi đội.
彼はチームから追い出された。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ra khỏi" (7件)
ra khỏi nhà
家を出る
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
日本を離れてベトナムに来る
đuổi con chó ra khỏi sân
犬を庭から追い払った
Anh ta đã bị đá ra khỏi đội.
彼はチームから追い出された。
Người dân đã xua đuổi những kẻ xâm lược ra khỏi làng.
村人たちは侵略者を村から追い出した。
Anh ấy ra khơi bằng một chiếc thuyền nhỏ để đánh cá.
彼は小さな船で漁に出た。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)